atrial auricle

atrial auricle

The diagram labels the atrial auricle of the human heart.

Định nghĩa

Danh từ: Tiểu nhĩ tâm nhĩ (thường được gọi tắt tiểu nhĩ): Một túi nhỏ hình nón nhô ra từ phần trên phía trước của mỗi tâm nhĩ trong tim.

dụ sử dụng
  • (Tiểu nhĩ tâm nhĩ giúp tăng dung tích của tâm nhĩ.)
  • (Cục máu đông đôi khi có thể hình thành trong tiểu nhĩ tâm nhĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atrial auricle" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc y khoa, đặc biệt khi mô tả cấu trúc tim.
    • The left atrial auricle is more prone to thrombus formation than the right. (Tiểu nhĩ tâm nhĩ trái dễ hình thành huyết khối hơn tiểu nhĩ phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Auricle (danh từ): tiểu nhĩ (thường dùng để chỉ tiểu nhĩ tâm nhĩ, hoặc trong giải phẫu tai, chỉ loa tai).
  • Atrial appendage (danh từ): phần phụ tâm nhĩ (từ đồng nghĩa với "atrial auricle").
  • Auricular (tính từ): thuộc về tiểu nhĩ hoặc loa tai.
    • Auricular fibrillation is a type of arrhythmia. (Rung tiểu nhĩ một loại rối loạn nhịp tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Atrial appendage: phần phụ tâm nhĩ (thuật ngữ thay thế phổ biến trong y khoa).
  • Auricle of the heart: tiểu nhĩ của tim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ giải phẫu này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "atrial auricle".